Tiếng Việt
Làm mới bản thân tiếng Anh là gì?
làm mới bản thân tiếng Anh là self-renewal /sɛlf-rɪˈnuəl/. Quá trình làm mới chính bản thân để phát triển hoặc thích nghi tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-renewal
Ví dụ câu với làm mới bản thân / self-renewal
- 1
Tôi thường thực hành thiền để thúc đẩy sự làm mới bản thân.
I often practice meditation to promote self-renewal.
- 2
Việc học hỏi kỹ năng mới giúp tôi duy trì sự làm mới bản thân.
Learning new skills helps me maintain self-renewal.
Ghi chú dùng từ làm mới bản thân
Làm mới bản thân đề cập đến việc cải thiện hoặc thay đổi để phát triển cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'personal growth' (phát triển cá nhân), 'self-improvement' (tự hoàn thiện), và 'adaptability' (khả năng thích nghi).
Video minh hoạ làm mới bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mới bản thân
Câu hỏi thường gặp về "làm mới bản thân"
Làm mới bản thân tiếng Anh là gì?
Làm mới bản thân tiếng Anh là "self-renewal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm mới chính bản thân để phát triển hoặc thích nghi tốt hơn.
"self-renewal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-renewal" nghĩa tiếng Việt là "làm mới bản thân". Làm mới bản thân đề cập đến việc cải thiện hoặc thay đổi để phát triển cá nhân.
Phát âm "self-renewal" như thế nào?
"self-renewal" có phiên âm IPA /sɛlf-rɪˈnuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-renewal"?
I often practice meditation to promote self-renewal. — Tôi thường thực hành thiền để thúc đẩy sự làm mới bản thân.