Tiếng Việt
Sự làm mới tiếng Anh là gì?
sự làm mới tiếng Anh là renewal /rɪˈnjuː.əl/. Sự làm mới hoặc làm lại để trở nên mới mẻ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
renewal
Ví dụ câu với sự làm mới / renewal
- 1
Việc làm mới căn nhà đã tạo ra không khí mới mẻ cho gia đình.
The renewal of the old park has attracted many visitors.
- 2
Chương trình làm mới phần mềm giúp cải thiện hiệu suất.
The software renewal improved the system's performance.
Ghi chú dùng từ sự làm mới
Làm mới (renewal) liên quan đến việc cập nhật hoặc cải tiến. Các từ liên quan: 'refresh' (làm mới), 'renovation' (cải tạo), 'rejuvenation' (tươi trẻ hóa).
Video minh hoạ sự làm mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự làm mới
Câu hỏi thường gặp về "sự làm mới"
Sự làm mới tiếng Anh là gì?
Sự làm mới tiếng Anh là "renewal" (danh từ), nghĩa là: Sự làm mới hoặc làm lại để trở nên mới mẻ hơn.
"renewal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"renewal" nghĩa tiếng Việt là "sự làm mới". Làm mới (renewal) liên quan đến việc cập nhật hoặc cải tiến.
Phát âm "renewal" như thế nào?
"renewal" có phiên âm IPA /rɪˈnjuː.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "renewal"?
The renewal of the old park has attracted many visitors. — Việc làm mới căn nhà đã tạo ra không khí mới mẻ cho gia đình.