Tiếng Việt
Thông tin tái tục tiếng Anh là gì?
thông tin tái tục tiếng Anh là Renewal information /rɪˈnuːəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin liên quan đến việc gia hạn hoặc làm mới một hợp đồng, giấy phép hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Renewal information
Ví dụ câu với thông tin tái tục / Renewal information
- 1
Bạn cần cung cấp thông tin tái tục để gia hạn giấy phép lái xe.
You need to provide renewal information to extend your driver's license.
- 2
Thông tin tái tục của hợp đồng sẽ được gửi qua email trước ngày hết hạn.
Renewal information for the contract will be sent via email before the expiration date.
Ghi chú dùng từ thông tin tái tục
Thông tin tái tục liên quan đến việc làm mới hoặc gia hạn các giấy tờ hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'renew', 'extension', 'update' - làm mới, gia hạn, cập nhật.
Video minh hoạ thông tin tái tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin tái tục
- táiReoccurring
- tintrust
- thôngPine
- tái tụcadd-on interest
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
Câu hỏi thường gặp về "thông tin tái tục"
Thông tin tái tục tiếng Anh là gì?
Thông tin tái tục tiếng Anh là "Renewal information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin liên quan đến việc gia hạn hoặc làm mới một hợp đồng, giấy phép hoặc dịch vụ.
"Renewal information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Renewal information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin tái tục". Thông tin tái tục liên quan đến việc làm mới hoặc gia hạn các giấy tờ hoặc dịch vụ.
Phát âm "Renewal information" như thế nào?
"Renewal information" có phiên âm IPA /rɪˈnuːəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Renewal information"?
You need to provide renewal information to extend your driver's license. — Bạn cần cung cấp thông tin tái tục để gia hạn giấy phép lái xe.