The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm nguôi lòng tiếng Anh là gì?

làm nguôi lòng tiếng Anh là soothe /suð/. làm dịu đi cảm xúc hoặc nỗi đau của ai đó.

Hình minh hoạ "làm nguôi lòng" tiếng Anh là "soothe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soothe

Động từ
/suð/

Ví dụ câu với làm nguôi lòng / soothe

  1. 1

    Anh ấy cố gắng làm nguôi lòng cô ấy sau cuộc tranh cãi.

    He tried to soothe her after the argument.

  2. 2

    Thuốc giúp làm nguôi cơn đau của bệnh nhân.

    The medicine helps to soothe the patient's pain.

Ghi chú dùng từ làm nguôi lòng

Làm nguôi lòng là hành động làm dịu cảm xúc hoặc nỗi đau. Các từ liên quan: comfort (động viên), calm (xoa dịu), pacify (dỗ dành).

Video minh hoạ làm nguôi lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm nguôi lòng

Câu hỏi thường gặp về "làm nguôi lòng"

Làm nguôi lòng tiếng Anh là gì?

Làm nguôi lòng tiếng Anh là "soothe" (động từ), nghĩa là: làm dịu đi cảm xúc hoặc nỗi đau của ai đó.

"soothe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soothe" nghĩa tiếng Việt là "làm nguôi lòng". Làm nguôi lòng là hành động làm dịu cảm xúc hoặc nỗi đau.

Phát âm "soothe" như thế nào?

"soothe" có phiên âm IPA /suð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soothe"?

He tried to soothe her after the argument. — Anh ấy cố gắng làm nguôi lòng cô ấy sau cuộc tranh cãi.