The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự an ủi tiếng Anh là gì?

Tự an ủi tiếng Anh là Self-soothe /sɛlf suːð/. Tự an ủi là hành động tự làm dịu đi cảm xúc tiêu cực hoặc lo lắng của chính mình.

Hình minh hoạ "Tự an ủi" tiếng Anh là "Self-soothe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Self-soothe

Động từ
/sɛlf suːð/

Ví dụ câu với Tự an ủi / Self-soothe

  1. 1

    Khi cảm thấy buồn, cô ấy thường tự an ủi bằng cách nghe nhạc.

    When she feels sad, she often self-soothes by listening to music.

  2. 2

    Anh ấy tự an ủi sau khi gặp thất bại trong công việc.

    He self-soothes after experiencing failure at work.

Ghi chú dùng từ Tự an ủi

Tự an ủi là hành động tự làm dịu cảm xúc tiêu cực. Các từ liên quan: 'comfort' (sự an ủi), 'calm' (sự bình tĩnh), 'relax' (thư giãn).

Video minh hoạ Tự an ủi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tự an ủi

Câu hỏi thường gặp về "Tự an ủi"

Tự an ủi tiếng Anh là gì?

Tự an ủi tiếng Anh là "Self-soothe" (động từ), nghĩa là: Tự an ủi là hành động tự làm dịu đi cảm xúc tiêu cực hoặc lo lắng của chính mình.

"Self-soothe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Self-soothe" nghĩa tiếng Việt là "Tự an ủi". Tự an ủi là hành động tự làm dịu cảm xúc tiêu cực.

Phát âm "Self-soothe" như thế nào?

"Self-soothe" có phiên âm IPA /sɛlf suːð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Self-soothe"?

When she feels sad, she often self-soothes by listening to music. — Khi cảm thấy buồn, cô ấy thường tự an ủi bằng cách nghe nhạc.