Tiếng Việt
Dỗ em bé ngủ tiếng Anh là gì?
dỗ em bé ngủ tiếng Anh là Soothe a baby to sleep /suːð ə ˈbeɪbi tə sliːp/. Dỗ dành em bé để bé ngủ yên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soothe a baby to sleep
Ví dụ câu với dỗ em bé ngủ / Soothe a baby to sleep
- 1
Mẹ hát ru để dỗ em bé ngủ.
The mother sings lullabies to soothe the baby to sleep.
- 2
Ông bà kể chuyện để dỗ cháu ngủ.
Grandparents tell stories to soothe the child to sleep.
Ghi chú dùng từ dỗ em bé ngủ
Dỗ em bé ngủ là hành động giúp bé cảm thấy thoải mái và dễ đi vào giấc ngủ. Các từ liên quan: lullaby (bài hát ru), comfort (thoải mái), relax (thư giãn).
Video minh hoạ dỗ em bé ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dỗ em bé ngủ
Câu hỏi thường gặp về "dỗ em bé ngủ"
Dỗ em bé ngủ tiếng Anh là gì?
Dỗ em bé ngủ tiếng Anh là "Soothe a baby to sleep" (động từ), nghĩa là: Dỗ dành em bé để bé ngủ yên.
"Soothe a baby to sleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soothe a baby to sleep" nghĩa tiếng Việt là "dỗ em bé ngủ". Dỗ em bé ngủ là hành động giúp bé cảm thấy thoải mái và dễ đi vào giấc ngủ.
Phát âm "Soothe a baby to sleep" như thế nào?
"Soothe a baby to sleep" có phiên âm IPA /suːð ə ˈbeɪbi tə sliːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soothe a baby to sleep"?
The mother sings lullabies to soothe the baby to sleep. — Mẹ hát ru để dỗ em bé ngủ.