Tiếng Việt
Làm nổi bật tiếng Anh là gì?
làm nổi bật tiếng Anh là highlight /ˈhaɪˌlaɪt/. Chủ đề hoặc phần nổi bật, thu hút sự chú ý trong một nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
highlight
Ví dụ câu với làm nổi bật / highlight
- 1
Trang web này có một phần nổi bật về các sản phẩm mới.
This website has a highlight section for new products.
- 2
Trong bài thuyết trình, điểm nổi bật là các số liệu thống kê quan trọng.
The highlight of the presentation was the key statistics.
Ghi chú dùng từ làm nổi bật
Làm nổi bật là việc làm cho một phần hoặc điểm nào đó trở nên rõ ràng và dễ nhận thấy. Các từ liên quan: emphasize (nhấn mạnh), accentuate (nhấn mạnh), spotlight (chiếu sáng, làm nổi bật).
Video minh hoạ làm nổi bật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm nổi bật
Câu hỏi thường gặp về "làm nổi bật"
Làm nổi bật tiếng Anh là gì?
Làm nổi bật tiếng Anh là "highlight" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề hoặc phần nổi bật, thu hút sự chú ý trong một nội dung.
"highlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"highlight" nghĩa tiếng Việt là "làm nổi bật". Làm nổi bật là việc làm cho một phần hoặc điểm nào đó trở nên rõ ràng và dễ nhận thấy.
Phát âm "highlight" như thế nào?
"highlight" có phiên âm IPA /ˈhaɪˌlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "highlight"?
This website has a highlight section for new products. — Trang web này có một phần nổi bật về các sản phẩm mới.