Tiếng Việt
Nêu bật tiếng Anh là gì?
nêu bật tiếng Anh là Highlight /ˈhaɪ.laɪt/. Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điểm chính hoặc đặc điểm quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Highlight
Ví dụ câu với nêu bật / Highlight
- 1
Giáo viên đã nêu bật các điểm chính của bài học.
The teacher highlighted the main points of the lesson.
- 2
Bản trình bày đã nêu bật các lợi ích của sản phẩm.
The presentation highlighted the benefits of the product.
Ghi chú dùng từ nêu bật
Nêu bật là hành động làm cho điều gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy. Các từ liên quan: emphasize (nhấn mạnh), underline (gạch chân), accentuate (nhấn mạnh).
Video minh hoạ nêu bật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nêu bật
Câu hỏi thường gặp về "nêu bật"
Nêu bật tiếng Anh là gì?
Nêu bật tiếng Anh là "Highlight" (động từ), nghĩa là: Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điểm chính hoặc đặc điểm quan trọng.
"Highlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Highlight" nghĩa tiếng Việt là "nêu bật". Nêu bật là hành động làm cho điều gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy.
Phát âm "Highlight" như thế nào?
"Highlight" có phiên âm IPA /ˈhaɪ.laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Highlight"?
The teacher highlighted the main points of the lesson. — Giáo viên đã nêu bật các điểm chính của bài học.