Tiếng Việt
Bôi đen tiếng Anh là gì?
bôi đen tiếng Anh là highlight /ˈhaɪlaɪt/. làm nổi bật hoặc tô đậm văn bản để dễ nhận biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
highlight
Ví dụ câu với bôi đen / highlight
- 1
Bạn có thể sử dụng chức năng bôi đen để làm nổi bật các phần quan trọng trong tài liệu.
You can use the highlight feature to emphasize important parts in the document.
- 2
Trong bài thuyết trình, cô ấy đã bôi đen các điểm chính để mọi người dễ theo dõi.
In her presentation, she highlighted the main points for easier tracking.
Ghi chú dùng từ bôi đen
Bôi đen là hành động làm nổi bật nội dung bằng cách tô màu hoặc in đậm. Các từ liên quan: 'underline' (gạch chân), 'emphasize' (nhấn mạnh), 'mark' (đánh dấu).
Video minh hoạ bôi đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bôi đen
Câu hỏi thường gặp về "bôi đen"
Bôi đen tiếng Anh là gì?
Bôi đen tiếng Anh là "highlight" (động từ), nghĩa là: làm nổi bật hoặc tô đậm văn bản để dễ nhận biết.
"highlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"highlight" nghĩa tiếng Việt là "bôi đen". Bôi đen là hành động làm nổi bật nội dung bằng cách tô màu hoặc in đậm.
Phát âm "highlight" như thế nào?
"highlight" có phiên âm IPA /ˈhaɪlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "highlight"?
You can use the highlight feature to emphasize important parts in the document. — Bạn có thể sử dụng chức năng bôi đen để làm nổi bật các phần quan trọng trong tài liệu.