The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm quắt lại tiếng Anh là gì?

làm quắt lại tiếng Anh là Shrivel /ˈʃrɪvəl/. làm cho nhỏ lại, co lại, khô lại do mất nước hoặc do tác động của nhiệt.

Hình minh hoạ "làm quắt lại" tiếng Anh là "Shrivel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shrivel

Động từ
/ˈʃrɪvəl/

Ví dụ câu với làm quắt lại / Shrivel

  1. 1

    Lá cây bị làm quắt lại dưới ánh nắng gay gắt.

    The leaves shriveled up under the intense sunlight.

  2. 2

    Quần áo cũ làm quắt lại sau khi giặt nhiều lần.

    Old clothes tend to shrivel after many washes.

Ghi chú dùng từ làm quắt lại

Shrivel nghĩa là làm cho nhỏ lại hoặc co rút lại, thường do mất nước hoặc tác động của nhiệt. Các từ liên quan: 'shrink' (co lại), 'wither' (héo úa), 'dehydrate' (làm mất nước).

Video minh hoạ làm quắt lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm quắt lại

Câu hỏi thường gặp về "làm quắt lại"

Làm quắt lại tiếng Anh là gì?

Làm quắt lại tiếng Anh là "Shrivel" (động từ), nghĩa là: làm cho nhỏ lại, co lại, khô lại do mất nước hoặc do tác động của nhiệt.

"Shrivel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shrivel" nghĩa tiếng Việt là "làm quắt lại". Shrivel nghĩa là làm cho nhỏ lại hoặc co rút lại, thường do mất nước hoặc tác động của nhiệt.

Phát âm "Shrivel" như thế nào?

"Shrivel" có phiên âm IPA /ˈʃrɪvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shrivel"?

The leaves shriveled up under the intense sunlight. — Lá cây bị làm quắt lại dưới ánh nắng gay gắt.