The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm rắn lại tiếng Anh là gì?

làm rắn lại tiếng Anh là Harden /ˈhɑrdən/. làm cho cứng lại hoặc trở nên cứng hơn, thường dùng để mô tả quá trình làm đặc hoặc làm cứng vật liệu.

Hình minh hoạ "làm rắn lại" tiếng Anh là "Harden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Harden

Động từ
/ˈhɑrdən/

Ví dụ câu với làm rắn lại / Harden

  1. 1

    Chúng tôi cần làm rắn lại bê tông để nó có thể chịu lực tốt hơn.

    We need to harden the concrete so it can bear more weight.

  2. 2

    Quá trình làm rắn lại của sáp giúp nó giữ hình dạng tốt hơn.

    The hardening process of the wax helps it maintain its shape.

Ghi chú dùng từ làm rắn lại

Harden có nghĩa là làm cứng lại hoặc trở nên cứng hơn. Các từ liên quan: solidify (làm đặc), strengthen (làm mạnh hơn), reinforce (gia cố).

Video minh hoạ làm rắn lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm rắn lại

Câu hỏi thường gặp về "làm rắn lại"

Làm rắn lại tiếng Anh là gì?

Làm rắn lại tiếng Anh là "Harden" (động từ), nghĩa là: làm cho cứng lại hoặc trở nên cứng hơn, thường dùng để mô tả quá trình làm đặc hoặc làm cứng vật liệu.

"Harden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Harden" nghĩa tiếng Việt là "làm rắn lại". Harden có nghĩa là làm cứng lại hoặc trở nên cứng hơn.

Phát âm "Harden" như thế nào?

"Harden" có phiên âm IPA /ˈhɑrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Harden"?

We need to harden the concrete so it can bear more weight. — Chúng tôi cần làm rắn lại bê tông để nó có thể chịu lực tốt hơn.