The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cứng rắn tiếng Anh là gì?

làm cứng rắn tiếng Anh là harden /ˈhɑː.dən/. làm cho cứng hoặc chắc hơn, trở nên kiên cường hơn.

Hình minh hoạ "làm cứng rắn" tiếng Anh là "harden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

harden

Động từ
/ˈhɑː.dən/

Ví dụ câu với làm cứng rắn / harden

  1. 1

    Anh ấy đã cố gắng làm cho trái tim mình cứng rắn hơn để không bị tổn thương.

    He tried to harden his heart so he wouldn't get hurt.

  2. 2

    Chất liệu này sẽ cứng lại khi làm lạnh.

    This material will harden when cooled.

Ghi chú dùng từ làm cứng rắn

Harden có nghĩa là làm cho trở nên cứng hoặc kiên cường hơn. Các từ liên quan gồm có 'solidify' (đông đặc), 'strengthen' (làm mạnh mẽ), và 'toughen' (làm dai dẳng).

Video minh hoạ làm cứng rắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm cứng rắn

Câu hỏi thường gặp về "làm cứng rắn"

Làm cứng rắn tiếng Anh là gì?

Làm cứng rắn tiếng Anh là "harden" (động từ), nghĩa là: làm cho cứng hoặc chắc hơn, trở nên kiên cường hơn.

"harden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"harden" nghĩa tiếng Việt là "làm cứng rắn". Harden có nghĩa là làm cho trở nên cứng hoặc kiên cường hơn.

Phát âm "harden" như thế nào?

"harden" có phiên âm IPA /ˈhɑː.dən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "harden"?

He tried to harden his heart so he wouldn't get hurt. — Anh ấy đã cố gắng làm cho trái tim mình cứng rắn hơn để không bị tổn thương.