The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm sôi nổi tiếng Anh là gì?

làm sôi nổi tiếng Anh là enliven /ɪnˈlaɪvn/. làm cho sinh động, làm cho sôi nổi hơn

Hình minh hoạ "làm sôi nổi" tiếng Anh là "enliven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enliven

Động từ
/ɪnˈlaɪvn/

Ví dụ câu với làm sôi nổi / enliven

  1. 1

    Câu chuyện của cô ấy làm bầu không khí sôi nổi hơn.

    Her story enlivened the party.

  2. 2

    Nhạc nền đã làm cho buổi trình diễn thêm phần sôi nổi.

    The background music enlivened the performance.

Ghi chú dùng từ làm sôi nổi

Enliven là động từ chỉ hành động làm cho sinh động hoặc sôi nổi hơn. Các từ liên quan gồm 'animate' (làm hoạt hình), 'excite' (kích thích), 'stimulate' (kích thích, khuyến khích).

Video minh hoạ làm sôi nổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm sôi nổi

Câu hỏi thường gặp về "làm sôi nổi"

Làm sôi nổi tiếng Anh là gì?

Làm sôi nổi tiếng Anh là "enliven" (động từ), nghĩa là: làm cho sinh động, làm cho sôi nổi hơn

"enliven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enliven" nghĩa tiếng Việt là "làm sôi nổi". Enliven là động từ chỉ hành động làm cho sinh động hoặc sôi nổi hơn.

Phát âm "enliven" như thế nào?

"enliven" có phiên âm IPA /ɪnˈlaɪvn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enliven"?

Her story enlivened the party. — Câu chuyện của cô ấy làm bầu không khí sôi nổi hơn.