Tiếng Việt
Được làm sôi nổi tiếng Anh là gì?
được làm sôi nổi tiếng Anh là to be enlivened /tuː biː ɪnˈlaɪvənd/. được làm cho sôi động, trở nên sống động hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be enlivened
Ví dụ câu với được làm sôi nổi / to be enlivened
- 1
Bữa tiệc đã được làm sôi nổi bởi âm nhạc và điệu nhảy.
The party was enlivened by music and dancing.
- 2
Cuộc họp đã được làm sôi nổi khi mọi người tham gia tích cực.
The meeting was enlivened by active participation.
Ghi chú dùng từ được làm sôi nổi
Từ này mô tả trạng thái trở nên sôi động hoặc sống động hơn. Các từ liên quan gồm 'lively' (sinh động), 'animated' (hoạt hình), 'vibrant' (rực rỡ, sôi động).
Video minh hoạ được làm sôi nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được làm sôi nổi
Câu hỏi thường gặp về "được làm sôi nổi"
Được làm sôi nổi tiếng Anh là gì?
Được làm sôi nổi tiếng Anh là "to be enlivened" (tính từ), nghĩa là: được làm cho sôi động, trở nên sống động hơn.
"to be enlivened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be enlivened" nghĩa tiếng Việt là "được làm sôi nổi". Từ này mô tả trạng thái trở nên sôi động hoặc sống động hơn.
Phát âm "to be enlivened" như thế nào?
"to be enlivened" có phiên âm IPA /tuː biː ɪnˈlaɪvənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be enlivened"?
The party was enlivened by music and dancing. — Bữa tiệc đã được làm sôi nổi bởi âm nhạc và điệu nhảy.