The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm sôi tiếng Anh là gì?

làm sôi tiếng Anh là boiling /ˈbɔɪ.lɪŋ/. Tình trạng nước hoặc chất lỏng sôi sùng sục do nhiệt độ cao.

Hình minh hoạ "làm sôi" tiếng Anh là "boiling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

boiling

Danh từ
/ˈbɔɪ.lɪŋ/

Ví dụ câu với làm sôi / boiling

  1. 1

    Nước đang sôi trên bếp.

    The water is boiling on the stove.

  2. 2

    Làm sôi nước để pha trà.

    Boiling water is used to make tea.

Ghi chú dùng từ làm sôi

Làm sôi là quá trình nước hoặc chất lỏng trở nên sôi. Các từ liên quan: 'boil' (đun sôi), 'boiling point' (điểm sôi), 'simmer' (kỹ thuật nấu nhỏ lửa).

Video minh hoạ làm sôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm sôi

Câu hỏi thường gặp về "làm sôi"

Làm sôi tiếng Anh là gì?

Làm sôi tiếng Anh là "boiling" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng nước hoặc chất lỏng sôi sùng sục do nhiệt độ cao.

"boiling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"boiling" nghĩa tiếng Việt là "làm sôi". Làm sôi là quá trình nước hoặc chất lỏng trở nên sôi.

Phát âm "boiling" như thế nào?

"boiling" có phiên âm IPA /ˈbɔɪ.lɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "boiling"?

The water is boiling on the stove. — Nước đang sôi trên bếp.