Tiếng Việt
Lắm tài nhiều tật tiếng Anh là gì?
lắm tài nhiều tật tiếng Anh là talented but flawed /ˈtælənɪd bʌt flɔd/. Có nhiều tài năng nhưng cũng có nhiều khuyết điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talented but flawed
Ví dụ câu với lắm tài nhiều tật / talented but flawed
- 1
Anh ấy rất lắm tài nhiều tật, thành công nhưng cũng gặp nhiều rắc rối.
He is talented but flawed, successful yet facing many problems.
- 2
Cô ấy lắm tài nhiều tật, giỏi giang nhưng hay mắc sai lầm.
She is talented but flawed, skilled yet prone to mistakes.
Ghi chú dùng từ lắm tài nhiều tật
Từ này mô tả người có nhiều tài năng nhưng cũng có nhiều điểm yếu. Các từ liên quan: 'tài năng' (talented), 'khuyết điểm' (flawed), 'thành công' (successful).
Video minh hoạ lắm tài nhiều tật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lắm tài nhiều tật
Câu hỏi thường gặp về "lắm tài nhiều tật"
Lắm tài nhiều tật tiếng Anh là gì?
Lắm tài nhiều tật tiếng Anh là "talented but flawed" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều tài năng nhưng cũng có nhiều khuyết điểm.
"talented but flawed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talented but flawed" nghĩa tiếng Việt là "lắm tài nhiều tật". Từ này mô tả người có nhiều tài năng nhưng cũng có nhiều điểm yếu.
Phát âm "talented but flawed" như thế nào?
"talented but flawed" có phiên âm IPA /ˈtælənɪd bʌt flɔd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talented but flawed"?
He is talented but flawed, successful yet facing many problems. — Anh ấy rất lắm tài nhiều tật, thành công nhưng cũng gặp nhiều rắc rối.