Tiếng Việt
Có khuyết điểm tiếng Anh là gì?
có khuyết điểm tiếng Anh là flawed /flɔːd/. có nhược điểm hoặc sai sót, không hoàn hảo

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flawed
Ví dụ câu với có khuyết điểm / flawed
- 1
Cô ấy có một số điểm yếu trong bài thuyết trình của mình.
She has some flaws in her presentation.
- 2
Chiếc váy này có một vài khuyết điểm nhỏ.
This dress has a few minor flaws.
Ghi chú dùng từ có khuyết điểm
Từ này mô tả điều gì đó không hoàn hảo hoặc có lỗi. Các từ liên quan: imperfect (không hoàn hảo), defective (hỏng hóc), blemished (bị vết).
Video minh hoạ có khuyết điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có khuyết điểm
Câu hỏi thường gặp về "có khuyết điểm"
Có khuyết điểm tiếng Anh là gì?
Có khuyết điểm tiếng Anh là "flawed" (tính từ), nghĩa là: có nhược điểm hoặc sai sót, không hoàn hảo
"flawed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flawed" nghĩa tiếng Việt là "có khuyết điểm". Từ này mô tả điều gì đó không hoàn hảo hoặc có lỗi.
Phát âm "flawed" như thế nào?
"flawed" có phiên âm IPA /flɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flawed"?
She has some flaws in her presentation. — Cô ấy có một số điểm yếu trong bài thuyết trình của mình.