Tiếng Việt
Lạm thu tiếng Anh là gì?
lạm thu tiếng Anh là Overcollection /ˌoʊvərkəˈlɛkʃən/. Việc thu quá mức quy định hoặc cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overcollection
Ví dụ câu với lạm thu / Overcollection
- 1
Chính quyền bị phạt vì lạm thu thuế từ người dân.
The government was fined for overcollecting taxes from citizens.
- 2
Lạm thu phí dịch vụ gây bất bình trong cộng đồng.
Overcollection of service fees caused public dissatisfaction.
Ghi chú dùng từ lạm thu
Lạm thu là hành động thu quá mức quy định, gây thiệt hại hoặc bất hợp pháp. Các từ liên quan: 'overcharge' (thu quá mức), 'excessive collection' (thu quá mức), 'tax evasion' (trốn thuế).
Video minh hoạ lạm thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lạm thu
Câu hỏi thường gặp về "lạm thu"
Lạm thu tiếng Anh là gì?
Lạm thu tiếng Anh là "Overcollection" (danh từ), nghĩa là: Việc thu quá mức quy định hoặc cần thiết.
"Overcollection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overcollection" nghĩa tiếng Việt là "lạm thu". Lạm thu là hành động thu quá mức quy định, gây thiệt hại hoặc bất hợp pháp.
Phát âm "Overcollection" như thế nào?
"Overcollection" có phiên âm IPA /ˌoʊvərkəˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overcollection"?
The government was fined for overcollecting taxes from citizens. — Chính quyền bị phạt vì lạm thu thuế từ người dân.