Tiếng Việt
Lạm quyền tiếng Anh là gì?
lạm quyền tiếng Anh là abuse power /əˈbjus ˈpaʊər/. Lợi dụng quyền hạn một cách trái phép hoặc quá mức để đạt lợi ích cá nhân hoặc gây hại cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abuse power
Ví dụ câu với lạm quyền / abuse power
- 1
Chính phủ bị cáo buộc lạm quyền trong việc ban hành luật mới.
The government was accused of abusing power in enacting the new law.
- 2
Công an đã lạm quyền trong quá trình điều tra.
The police abused their power during the investigation.
Ghi chú dùng từ lạm quyền
Lạm quyền là hành động sử dụng quyền hạn một cách trái phép hoặc quá mức. Các từ liên quan: quyền lực (power), lạm dụng (abuse), chính quyền (authority).
Video minh hoạ lạm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạm quyền
Câu hỏi thường gặp về "lạm quyền"
Lạm quyền tiếng Anh là gì?
Lạm quyền tiếng Anh là "abuse power" (cụm từ), nghĩa là: Lợi dụng quyền hạn một cách trái phép hoặc quá mức để đạt lợi ích cá nhân hoặc gây hại cho người khác.
"abuse power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abuse power" nghĩa tiếng Việt là "lạm quyền". Lạm quyền là hành động sử dụng quyền hạn một cách trái phép hoặc quá mức.
Phát âm "abuse power" như thế nào?
"abuse power" có phiên âm IPA /əˈbjus ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abuse power"?
The government was accused of abusing power in enacting the new law. — Chính phủ bị cáo buộc lạm quyền trong việc ban hành luật mới.