The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm trẻ lại tiếng Anh là gì?

làm trẻ lại tiếng Anh là rejuvenate /rɪˈʤuvəˌneɪt/. làm cho trẻ trung hoặc tươi mới trở lại.

Hình minh hoạ "làm trẻ lại" tiếng Anh là "rejuvenate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rejuvenate

Động từ
/rɪˈʤuvəˌneɪt/

Ví dụ câu với làm trẻ lại / rejuvenate

  1. 1

    Chương trình spa giúp tôi rejuvenate sau một tuần làm việc căng thẳng.

    The spa treatment helped me rejuvenate after a stressful week.

  2. 2

    Chúng ta cần những hoạt động để rejuvenate tinh thần của mình.

    We need activities to rejuvenate our spirits.

Ghi chú dùng từ làm trẻ lại

Rejuvenate có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên trẻ trung hoặc tươi mới hơn. Các từ liên quan gồm có 'refresh' (làm mới), 'revive' (hồi sinh), 'renew' (đổi mới).

Video minh hoạ làm trẻ lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm trẻ lại

Câu hỏi thường gặp về "làm trẻ lại"

Làm trẻ lại tiếng Anh là gì?

Làm trẻ lại tiếng Anh là "rejuvenate" (động từ), nghĩa là: làm cho trẻ trung hoặc tươi mới trở lại.

"rejuvenate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rejuvenate" nghĩa tiếng Việt là "làm trẻ lại". Rejuvenate có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên trẻ trung hoặc tươi mới hơn.

Phát âm "rejuvenate" như thế nào?

"rejuvenate" có phiên âm IPA /rɪˈʤuvəˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rejuvenate"?

The spa treatment helped me rejuvenate after a stressful week. — Chương trình spa giúp tôi rejuvenate sau một tuần làm việc căng thẳng.