The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trẻ hóa tiếng Anh là gì?

trẻ hóa tiếng Anh là rejuvenate /rɪˈʤuvəˌneɪt/. Sự làm cho trẻ lại, trẻ hóa, làm mới lại.

Hình minh hoạ "trẻ hóa" tiếng Anh là "rejuvenate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rejuvenate

Danh từ
/rɪˈʤuvəˌneɪt/

Ví dụ câu với trẻ hóa / rejuvenate

  1. 1

    Chương trình spa giúp khách hàng trẻ hóa làn da.

    The spa treatment helps clients rejuvenate their skin.

  2. 2

    Công nghệ mới có thể trẻ hóa các thiết bị cũ.

    The new technology can rejuvenate old devices.

Ghi chú dùng từ trẻ hóa

Trẻ hóa là quá trình làm cho cái gì đó trông trẻ trung hơn. Các từ liên quan: trẻ trung (youthful), làm mới (refresh), trẻ hóa (rejuvenate).

Video minh hoạ trẻ hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trẻ hóa

Câu hỏi thường gặp về "trẻ hóa"

Trẻ hóa tiếng Anh là gì?

Trẻ hóa tiếng Anh là "rejuvenate" (danh từ), nghĩa là: Sự làm cho trẻ lại, trẻ hóa, làm mới lại.

"rejuvenate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rejuvenate" nghĩa tiếng Việt là "trẻ hóa". Trẻ hóa là quá trình làm cho cái gì đó trông trẻ trung hơn.

Phát âm "rejuvenate" như thế nào?

"rejuvenate" có phiên âm IPA /rɪˈʤuvəˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rejuvenate"?

The spa treatment helps clients rejuvenate their skin. — Chương trình spa giúp khách hàng trẻ hóa làn da.