Tiếng Việt
Làm tụ lại tiếng Anh là gì?
làm tụ lại tiếng Anh là coagulation /kəʊˌæɡ.jʊˈleɪ.ʃən/. Quá trình các chất lỏng hoặc khí tụ lại thành dạng rắn hoặc đặc hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coagulation
Ví dụ câu với làm tụ lại / coagulation
- 1
Quá trình đông tụ của máu giúp cầm máu hiệu quả.
The coagulation of blood helps to stop bleeding.
- 2
Chất làm đông tụ trong quá trình chế biến thực phẩm.
Coagulants are used in food processing to curdle milk.
Ghi chú dùng từ làm tụ lại
Làm tụ lại là quá trình các chất lỏng hoặc khí trở nên đặc hơn hoặc rắn lại, thường thấy trong y học và công nghiệp thực phẩm. Các từ liên quan gồm 'clot' (cục máu đông), 'precipitation' (kết tủa), 'solidification' (đông đặc).
Video minh hoạ làm tụ lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tụ lại
Câu hỏi thường gặp về "làm tụ lại"
Làm tụ lại tiếng Anh là gì?
Làm tụ lại tiếng Anh là "coagulation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình các chất lỏng hoặc khí tụ lại thành dạng rắn hoặc đặc hơn.
"coagulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coagulation" nghĩa tiếng Việt là "làm tụ lại". Làm tụ lại là quá trình các chất lỏng hoặc khí trở nên đặc hơn hoặc rắn lại, thường thấy trong y học và công nghiệp thực phẩm.
Phát âm "coagulation" như thế nào?
"coagulation" có phiên âm IPA /kəʊˌæɡ.jʊˈleɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coagulation"?
The coagulation of blood helps to stop bleeding. — Quá trình đông tụ của máu giúp cầm máu hiệu quả.