Tiếng Việt
Đông máu tiếng Anh là gì?
Đông máu tiếng Anh là Blood coagulation /blʌd kəʊˌæɡjʊˈleɪʃən/. Quá trình máu đặc lại thành cục để ngăn chặn chảy máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blood coagulation
Ví dụ câu với Đông máu / Blood coagulation
- 1
Blood coagulation giúp ngăn chặn chảy máu sau khi bị thương.
Blood coagulation is essential to prevent excessive bleeding.
- 2
Các yếu tố trong máu thúc đẩy quá trình đông máu.
Blood factors promote the process of blood coagulation.
Ghi chú dùng từ Đông máu
Đông máu là quá trình máu đặc lại để cầm máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hemostasis' (ngăn chặn chảy máu), 'clot' (cục máu đông), 'platelets' (tiểu cầu).
Video minh hoạ Đông máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đông máu
Câu hỏi thường gặp về "Đông máu"
Đông máu tiếng Anh là gì?
Đông máu tiếng Anh là "Blood coagulation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình máu đặc lại thành cục để ngăn chặn chảy máu.
"Blood coagulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blood coagulation" nghĩa tiếng Việt là "Đông máu". Đông máu là quá trình máu đặc lại để cầm máu.
Phát âm "Blood coagulation" như thế nào?
"Blood coagulation" có phiên âm IPA /blʌd kəʊˌæɡjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blood coagulation"?
Blood coagulation is essential to prevent excessive bleeding. — Blood coagulation giúp ngăn chặn chảy máu sau khi bị thương.