Tiếng Việt
Rối loạn đông máu tiếng Anh là gì?
rối loạn đông máu tiếng Anh là Coagulation disorder /kəʊˌægjʊˈleɪʃən dɪsˈɔːdə/. Rối loạn đông máu là tình trạng máu không đông đúng cách, dẫn đến chảy máu hoặc hình thành cục máu đông bất thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coagulation disorder
Ví dụ câu với rối loạn đông máu / Coagulation disorder
- 1
Bệnh rối loạn đông máu có thể gây chảy máu kéo dài hoặc hình thành cục máu đông không kiểm soát được.
People with coagulation disorder often experience excessive bleeding or clotting issues.
- 2
Điều trị rối loạn đông máu bao gồm thuốc chống đông hoặc truyền máu.
Treatment for coagulation disorder may involve anticoagulant medications or blood transfusions.
Ghi chú dùng từ rối loạn đông máu
Rối loạn đông máu là một dạng rối loạn máu, liên quan đến quá trình đông máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hemophilia' (bệnh máu chảy), 'thrombosis' (hình thành cục máu đông), và 'bleeding disorder' (rối loạn chảy máu).
Video minh hoạ rối loạn đông máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rối loạn đông máu
Câu hỏi thường gặp về "rối loạn đông máu"
Rối loạn đông máu tiếng Anh là gì?
Rối loạn đông máu tiếng Anh là "Coagulation disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn đông máu là tình trạng máu không đông đúng cách, dẫn đến chảy máu hoặc hình thành cục máu đông bất thường.
"Coagulation disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coagulation disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn đông máu". Rối loạn đông máu là một dạng rối loạn máu, liên quan đến quá trình đông máu.
Phát âm "Coagulation disorder" như thế nào?
"Coagulation disorder" có phiên âm IPA /kəʊˌægjʊˈleɪʃən dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coagulation disorder"?
People with coagulation disorder often experience excessive bleeding or clotting issues. — Bệnh rối loạn đông máu có thể gây chảy máu kéo dài hoặc hình thành cục máu đông không kiểm soát được.