The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm việc bán thời gian tiếng Anh là gì?

làm việc bán thời gian tiếng Anh là do a part-time job /du ə ˈpɑrtˈtaɪm ʤɑb/. Làm công việc tạm thời hoặc ngoài giờ chính để kiếm thêm thu nhập hoặc tích lũy kinh nghiệm.

Hình minh hoạ "làm việc bán thời gian" tiếng Anh là "do a part-time job"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

do a part-time job

Cụm từ
/du ə ˈpɑrtˈtaɪm ʤɑb/

Ví dụ câu với làm việc bán thời gian / do a part-time job

  1. 1

    Cô ấy làm việc bán thời gian tại quán cà phê vào cuối tuần.

    She works a part-time job at the coffee shop on weekends.

  2. 2

    Anh ấy muốn kiếm thêm tiền nên đã làm việc bán thời gian trong siêu thị.

    He wanted to earn extra money, so he took a part-time job at the supermarket.

Ghi chú dùng từ làm việc bán thời gian

Làm việc bán thời gian là hình thức làm việc không chính thức, thường phù hợp cho sinh viên hoặc người cần thu nhập phụ. Các thuật ngữ liên quan: 'full-time job' (công việc toàn thời gian), 'temporary work' (công việc tạm thời), '兼职' (tức là làm việc bán thời gian trong tiếng Trung).

Video minh hoạ làm việc bán thời gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm việc bán thời gian

Câu hỏi thường gặp về "làm việc bán thời gian"

Làm việc bán thời gian tiếng Anh là gì?

Làm việc bán thời gian tiếng Anh là "do a part-time job" (cụm từ), nghĩa là: Làm công việc tạm thời hoặc ngoài giờ chính để kiếm thêm thu nhập hoặc tích lũy kinh nghiệm.

"do a part-time job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"do a part-time job" nghĩa tiếng Việt là "làm việc bán thời gian". Làm việc bán thời gian là hình thức làm việc không chính thức, thường phù hợp cho sinh viên hoặc người cần thu nhập phụ.

Phát âm "do a part-time job" như thế nào?

"do a part-time job" có phiên âm IPA /du ə ˈpɑrtˈtaɪm ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "do a part-time job"?

She works a part-time job at the coffee shop on weekends. — Cô ấy làm việc bán thời gian tại quán cà phê vào cuối tuần.