Tiếng Việt
Làm việc chăm chỉ tiếng Anh là gì?
làm việc chăm chỉ tiếng Anh là work hard /wɜrk hɑrd/. Làm việc với nỗ lực và kiên trì để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work hard
Ví dụ câu với làm việc chăm chỉ / work hard
- 1
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ để thành công trong sự nghiệp.
He always works hard to succeed in his career.
- 2
Cô ấy tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ mang lại thành công.
She believes that working hard will bring success.
Ghi chú dùng từ làm việc chăm chỉ
Làm việc chăm chỉ là hành động cố gắng hết sức trong công việc hoặc học tập. Các từ liên quan: 'diligent' (cần cù), 'persistent' (kiên trì), 'dedicated' (tận tụy).
Video minh hoạ làm việc chăm chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc chăm chỉ
Câu hỏi thường gặp về "làm việc chăm chỉ"
Làm việc chăm chỉ tiếng Anh là gì?
Làm việc chăm chỉ tiếng Anh là "work hard" (động từ), nghĩa là: Làm việc với nỗ lực và kiên trì để đạt được mục tiêu.
"work hard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work hard" nghĩa tiếng Việt là "làm việc chăm chỉ". Làm việc chăm chỉ là hành động cố gắng hết sức trong công việc hoặc học tập.
Phát âm "work hard" như thế nào?
"work hard" có phiên âm IPA /wɜrk hɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work hard"?
He always works hard to succeed in his career. — Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ để thành công trong sự nghiệp.