Tiếng Việt
Làm vợ anh nhé tiếng Anh là gì?
làm vợ anh nhé tiếng Anh là marry me /ˈmæri mi/. Lời cầu hôn, đề nghị ai đó trở thành vợ/chồng của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marry me
Ví dụ câu với làm vợ anh nhé / marry me
- 1
Anh có muốn làm vợ anh nhé không?
Will you marry me? I want you to be my wife.
- 2
Cô ấy đã đồng ý làm vợ anh ấy sau khi anh cầu hôn.
She agreed to marry him after he proposed.
Ghi chú dùng từ làm vợ anh nhé
Là câu đề nghị kết hôn. Các từ liên quan: marriage (hôn nhân), proposal (lời cầu hôn), spouse (bạn đời).
Video minh hoạ làm vợ anh nhé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm vợ anh nhé
Câu hỏi thường gặp về "làm vợ anh nhé"
Làm vợ anh nhé tiếng Anh là gì?
Làm vợ anh nhé tiếng Anh là "marry me" (cụm từ), nghĩa là: Lời cầu hôn, đề nghị ai đó trở thành vợ/chồng của mình.
"marry me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marry me" nghĩa tiếng Việt là "làm vợ anh nhé". Là câu đề nghị kết hôn.
Phát âm "marry me" như thế nào?
"marry me" có phiên âm IPA /ˈmæri mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marry me"?
Will you marry me? I want you to be my wife. — Anh có muốn làm vợ anh nhé không?