The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm dâu tiếng Anh là gì?

làm dâu tiếng Anh là marry into a family /ˈmɛri ˈɪntu ə ˈfæməli/. kết hôn và trở thành thành viên của gia đình chồng hoặc vợ.

Hình minh hoạ "làm dâu" tiếng Anh là "marry into a family"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marry into a family

Cụm từ
/ˈmɛri ˈɪntu ə ˈfæməli/

Ví dụ câu với làm dâu / marry into a family

  1. 1

    Cô ấy đã làm dâu nhà họ Nguyễn từ năm ngoái.

    She married into the Nguyen family last year.

  2. 2

    Làm dâu thường đi kèm với nhiều thử thách trong văn hóa Việt Nam.

    Marrying into a family often comes with many challenges in Vietnamese culture.

Ghi chú dùng từ làm dâu

Làm dâu là hành động kết hôn và trở thành thành viên của gia đình chồng hoặc vợ. Các từ liên quan: 'marriage' (kết hôn), 'family' (gia đình), 'bride' (cô dâu), 'groom' (chú rể).

Video minh hoạ làm dâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với làm dâu

Câu hỏi thường gặp về "làm dâu"

Làm dâu tiếng Anh là gì?

Làm dâu tiếng Anh là "marry into a family" (cụm từ), nghĩa là: kết hôn và trở thành thành viên của gia đình chồng hoặc vợ.

"marry into a family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marry into a family" nghĩa tiếng Việt là "làm dâu". Làm dâu là hành động kết hôn và trở thành thành viên của gia đình chồng hoặc vợ.

Phát âm "marry into a family" như thế nào?

"marry into a family" có phiên âm IPA /ˈmɛri ˈɪntu ə ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marry into a family"?

She married into the Nguyen family last year. — Cô ấy đã làm dâu nhà họ Nguyễn từ năm ngoái.