The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm vôi hóa tiếng Anh là gì?

làm vôi hóa tiếng Anh là calcification /ˌkæl.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Quá trình hình thành các vôi hoặc cặn vôi trong mô hoặc cơ thể, thường liên quan đến quá trình lão hóa hoặc bệnh lý.

Hình minh hoạ "làm vôi hóa" tiếng Anh là "calcification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

calcification

Danh từ
/ˌkæl.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với làm vôi hóa / calcification

  1. 1

    Sự vôi hóa trong động mạch có thể gây ra các vấn đề về tim mạch.

    Calcification of the arteries can lead to cardiovascular problems.

  2. 2

    Các mô bị vôi hóa thường xuất hiện trong quá trình lão hóa hoặc sau chấn thương.

    Calcification of tissues often occurs during aging or after injury.

Ghi chú dùng từ làm vôi hóa

Làm vôi hóa là quá trình tích tụ các muối vôi trong mô. Các thuật ngữ liên quan: 'osteoporosis' (loãng xương - giảm mật độ xương), 'arteriosclerosis' (xơ cứng động mạch), 'calcium deposits' (các cặn canxi).

Video minh hoạ làm vôi hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm vôi hóa

Câu hỏi thường gặp về "làm vôi hóa"

Làm vôi hóa tiếng Anh là gì?

Làm vôi hóa tiếng Anh là "calcification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hình thành các vôi hoặc cặn vôi trong mô hoặc cơ thể, thường liên quan đến quá trình lão hóa hoặc bệnh lý.

"calcification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"calcification" nghĩa tiếng Việt là "làm vôi hóa". Làm vôi hóa là quá trình tích tụ các muối vôi trong mô.

Phát âm "calcification" như thế nào?

"calcification" có phiên âm IPA /ˌkæl.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "calcification"?

Calcification of the arteries can lead to cardiovascular problems. — Sự vôi hóa trong động mạch có thể gây ra các vấn đề về tim mạch.