The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa đá tiếng Anh là gì?

hóa đá tiếng Anh là calcification /ˌkælsɪfɪˈkeɪʃən/. Quá trình hình thành các chất rắn từ các chất lỏng hoặc khí do kết tinh hoặc lắng đọng, thường gặp trong địa chất.

Hình minh hoạ "hóa đá" tiếng Anh là "calcification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

calcification

Danh từ
/ˌkælsɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với hóa đá / calcification

  1. 1

    Hóa đá trong các mạch nước ngầm tạo thành các măng đá.

    Calcification in underground water channels leads to the formation of stalactites.

  2. 2

    Quá trình hóa đá có thể làm giảm khả năng thấm của đá.

    Calcification can reduce the permeability of rocks.

Ghi chú dùng từ hóa đá

Hóa đá là quá trình kết tinh hoặc lắng đọng tạo thành các chất rắn trong tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đá vôi' (limestone), 'kết tinh' (crystallization), 'lắng đọng' (deposition).

Video minh hoạ hóa đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hóa đá

Câu hỏi thường gặp về "hóa đá"

Hóa đá tiếng Anh là gì?

Hóa đá tiếng Anh là "calcification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hình thành các chất rắn từ các chất lỏng hoặc khí do kết tinh hoặc lắng đọng, thường gặp trong địa chất.

"calcification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"calcification" nghĩa tiếng Việt là "hóa đá". Hóa đá là quá trình kết tinh hoặc lắng đọng tạo thành các chất rắn trong tự nhiên.

Phát âm "calcification" như thế nào?

"calcification" có phiên âm IPA /ˌkælsɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "calcification"?

Calcification in underground water channels leads to the formation of stalactites. — Hóa đá trong các mạch nước ngầm tạo thành các măng đá.