The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vôi hóa cột sống tiếng Anh là gì?

vôi hóa cột sống tiếng Anh là Spinal calcification /ˈspaɪnl ˌkælsɪfɪˈkeɪʃən/. Sự tích tụ canxi trong các đốt sống, gây cứng hoặc biến dạng cột sống.

Hình minh hoạ "vôi hóa cột sống" tiếng Anh là "Spinal calcification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spinal calcification

Danh từ
/ˈspaɪnl ˌkælsɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với vôi hóa cột sống / Spinal calcification

  1. 1

    X-quang cho thấy vôi hóa cột sống rõ rệt.

    X-ray shows clear spinal calcification.

  2. 2

    Vôi hóa cột sống có thể gây đau lưng mãn tính.

    Spinal calcification can cause chronic back pain.

Ghi chú dùng từ vôi hóa cột sống

Vôi hóa cột sống là quá trình tích tụ canxi trong cột sống, thường liên quan đến thoái hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'osteophyte' (xương mọc ra), 'degeneration' (thoái hóa), và 'arthritis' (viêm khớp).

Video minh hoạ vôi hóa cột sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vôi hóa cột sống

Câu hỏi thường gặp về "vôi hóa cột sống"

Vôi hóa cột sống tiếng Anh là gì?

Vôi hóa cột sống tiếng Anh là "Spinal calcification" (danh từ), nghĩa là: Sự tích tụ canxi trong các đốt sống, gây cứng hoặc biến dạng cột sống.

"Spinal calcification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spinal calcification" nghĩa tiếng Việt là "vôi hóa cột sống". Vôi hóa cột sống là quá trình tích tụ canxi trong cột sống, thường liên quan đến thoái hóa.

Phát âm "Spinal calcification" như thế nào?

"Spinal calcification" có phiên âm IPA /ˈspaɪnl ˌkælsɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spinal calcification"?

X-ray shows clear spinal calcification. — X-quang cho thấy vôi hóa cột sống rõ rệt.