Tiếng Việt
Lẫn lộn tiếng Anh là gì?
lẫn lộn tiếng Anh là confuse /kənˈfjuːz/. làm cho ai đó không rõ ràng hoặc nhầm lẫn về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confuse
Ví dụ câu với lẫn lộn / confuse
- 1
Câu chuyện của anh ấy khiến tôi lẫn lộn về sự thật.
His story confused me about the truth.
- 2
Bạn có thể giúp tôi không? Tôi lẫn lộn giữa các lựa chọn.
Can you help me? I'm confused between the options.
Ghi chú dùng từ lẫn lộn
Lẫn lộn là hành động làm cho ai đó không rõ ràng hoặc nhầm lẫn. Các từ liên quan: nhầm lẫn (confusion), mơ hồ (unclear), hiểu lầm (misunderstand).
Video minh hoạ lẫn lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lẫn lộn
Câu hỏi thường gặp về "lẫn lộn"
Lẫn lộn tiếng Anh là gì?
Lẫn lộn tiếng Anh là "confuse" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó không rõ ràng hoặc nhầm lẫn về điều gì đó.
"confuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confuse" nghĩa tiếng Việt là "lẫn lộn". Lẫn lộn là hành động làm cho ai đó không rõ ràng hoặc nhầm lẫn.
Phát âm "confuse" như thế nào?
"confuse" có phiên âm IPA /kənˈfjuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confuse"?
His story confused me about the truth. — Câu chuyện của anh ấy khiến tôi lẫn lộn về sự thật.