Tiếng Việt
Lăn lộn tiếng Anh là gì?
lăn lộn tiếng Anh là roll about /roʊl əˈbaʊt/. Lăn lộn là hành động lăn qua lăn lại trên mặt đất hoặc một bề mặt để di chuyển hoặc thể hiện sự vất vả, cố gắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roll about
Ví dụ câu với lăn lộn / roll about
- 1
Trẻ em thích lăn lộn trên cỏ trong sân chơi.
Children love to roll about on the grass in the playground.
- 2
Anh ấy đã lăn lộn suốt cả ngày để sửa chiếc xe bị hỏng.
He rolled about all day fixing the broken car.
Ghi chú dùng từ lăn lộn
Lăn lộn mô tả hành động lăn qua lăn lại, thường để vui chơi hoặc làm việc vất vả. Các từ liên quan gồm 'roll', 'tumble', 'spin' đều liên quan đến chuyển động quay hoặc lăn.
Video minh hoạ lăn lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lăn lộn
Câu hỏi thường gặp về "lăn lộn"
Lăn lộn tiếng Anh là gì?
Lăn lộn tiếng Anh là "roll about" (động từ), nghĩa là: Lăn lộn là hành động lăn qua lăn lại trên mặt đất hoặc một bề mặt để di chuyển hoặc thể hiện sự vất vả, cố gắng.
"roll about" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roll about" nghĩa tiếng Việt là "lăn lộn". Lăn lộn mô tả hành động lăn qua lăn lại, thường để vui chơi hoặc làm việc vất vả.
Phát âm "roll about" như thế nào?
"roll about" có phiên âm IPA /roʊl əˈbaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roll about"?
Children love to roll about on the grass in the playground. — Trẻ em thích lăn lộn trên cỏ trong sân chơi.