Tiếng Việt
Lan tỏa năng lượng tích cực tiếng Anh là gì?
lan tỏa năng lượng tích cực tiếng Anh là spread positive energy /sprɛd ˈpɑzɪtɪv ˈɛnərdʒi/. Lan tỏa năng lượng tích cực có nghĩa là truyền cảm hứng và tạo ra ảnh hưởng tích cực đến người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spread positive energy
Ví dụ câu với lan tỏa năng lượng tích cực / spread positive energy
- 1
Cô ấy luôn lan tỏa năng lượng tích cực trong lớp học.
She always spreads positive energy in the classroom.
- 2
Họ cố gắng lan tỏa năng lượng tích cực qua các hoạt động cộng đồng.
They try to spread positive energy through community activities.
Ghi chú dùng từ lan tỏa năng lượng tích cực
Lan tỏa năng lượng tích cực đề cập đến hành động truyền cảm hứng và tạo ảnh hưởng tích cực. Các từ liên quan gồm có 'inspire' (truyền cảm hứng), 'motivate' (động viên), và 'uplift' (nâng cao tinh thần).
Video minh hoạ lan tỏa năng lượng tích cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lan tỏa năng lượng tích cực
Câu hỏi thường gặp về "lan tỏa năng lượng tích cực"
Lan tỏa năng lượng tích cực tiếng Anh là gì?
Lan tỏa năng lượng tích cực tiếng Anh là "spread positive energy" (động từ), nghĩa là: Lan tỏa năng lượng tích cực có nghĩa là truyền cảm hứng và tạo ra ảnh hưởng tích cực đến người khác.
"spread positive energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spread positive energy" nghĩa tiếng Việt là "lan tỏa năng lượng tích cực". Lan tỏa năng lượng tích cực đề cập đến hành động truyền cảm hứng và tạo ảnh hưởng tích cực.
Phát âm "spread positive energy" như thế nào?
"spread positive energy" có phiên âm IPA /sprɛd ˈpɑzɪtɪv ˈɛnərdʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spread positive energy"?
She always spreads positive energy in the classroom. — Cô ấy luôn lan tỏa năng lượng tích cực trong lớp học.