Tiếng Việt
Lãng du tiếng Anh là gì?
lãng du tiếng Anh là vagabond /ˈvægəbɑnd/. Người lang thang không có nơi cư trú cố định, thường sống rong chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vagabond
Ví dụ câu với lãng du / vagabond
- 1
Anh ấy là một kẻ lãng du, luôn di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
He is a vagabond, always moving from one place to another.
- 2
Cô ấy sống như một kẻ lãng du trên đường phố.
She lives as a vagabond on the streets.
Ghi chú dùng từ lãng du
Lãng du là người không có nhà cửa cố định, thường sống rong chơi hoặc lang thang. Các từ liên quan: homeless (vô gia cư), wanderer (người đi lang thang), drifter (người lêu lổng).
Video minh hoạ lãng du
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãng du
Câu hỏi thường gặp về "lãng du"
Lãng du tiếng Anh là gì?
Lãng du tiếng Anh là "vagabond" (danh từ), nghĩa là: Người lang thang không có nơi cư trú cố định, thường sống rong chơi.
"vagabond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vagabond" nghĩa tiếng Việt là "lãng du". Lãng du là người không có nhà cửa cố định, thường sống rong chơi hoặc lang thang.
Phát âm "vagabond" như thế nào?
"vagabond" có phiên âm IPA /ˈvægəbɑnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vagabond"?
He is a vagabond, always moving from one place to another. — Anh ấy là một kẻ lãng du, luôn di chuyển từ nơi này sang nơi khác.