Tiếng Việt
Lãng đãng tiếng Anh là gì?
lãng đãng tiếng Anh là drifting /ˈdrɪftɪŋ/. mơ hồ, nhẹ nhàng trôi nổi trong không khí hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drifting
Ví dụ câu với lãng đãng / drifting
- 1
Mây lãng đãng trên bầu trời trong xanh.
The clouds were drifting lazily across the blue sky.
- 2
Gió lãng đãng mang theo hương hoa.
A drifting breeze carried the scent of flowers.
Ghi chú dùng từ lãng đãng
Lãng đãng mô tả trạng thái nhẹ nhàng, trôi nổi, thường dùng để miêu tả mây, gió hoặc không khí. Các từ liên quan: 'float' (trôi nổi), 'drift' (trôi dạt), 'waft' (bay nhẹ).
Video minh hoạ lãng đãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãng đãng
Câu hỏi thường gặp về "lãng đãng"
Lãng đãng tiếng Anh là gì?
Lãng đãng tiếng Anh là "drifting" (tính từ), nghĩa là: mơ hồ, nhẹ nhàng trôi nổi trong không khí hoặc không gian.
"drifting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drifting" nghĩa tiếng Việt là "lãng đãng". Lãng đãng mô tả trạng thái nhẹ nhàng, trôi nổi, thường dùng để miêu tả mây, gió hoặc không khí.
Phát âm "drifting" như thế nào?
"drifting" có phiên âm IPA /ˈdrɪftɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drifting"?
The clouds were drifting lazily across the blue sky. — Mây lãng đãng trên bầu trời trong xanh.