Tiếng Việt
Lãng quên tiếng Anh là gì?
lãng quên tiếng Anh là oblivion /əˈblivēən/. Sự quên lãng, trạng thái không còn nhớ hoặc nhận thức về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oblivion
Ví dụ câu với lãng quên / oblivion
- 1
Sau nhiều năm, ông đã rơi vào trạng thái lãng quên về quá khứ của mình.
After many years, he fell into oblivion regarding his past.
- 2
Những tác phẩm cổ điển đôi khi bị lãng quên theo thời gian.
Classic works sometimes fall into oblivion over time.
Ghi chú dùng từ lãng quên
Lãng quên đề cập đến trạng thái không còn nhớ hoặc nhận thức về điều gì đó. Các từ liên quan: forget (quên), memory (kí ức), amnesia (mất trí nhớ).
Video minh hoạ lãng quên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãng quên
Câu hỏi thường gặp về "lãng quên"
Lãng quên tiếng Anh là gì?
Lãng quên tiếng Anh là "oblivion" (danh từ), nghĩa là: Sự quên lãng, trạng thái không còn nhớ hoặc nhận thức về điều gì đó.
"oblivion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oblivion" nghĩa tiếng Việt là "lãng quên". Lãng quên đề cập đến trạng thái không còn nhớ hoặc nhận thức về điều gì đó.
Phát âm "oblivion" như thế nào?
"oblivion" có phiên âm IPA /əˈblivēən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oblivion"?
After many years, he fell into oblivion regarding his past. — Sau nhiều năm, ông đã rơi vào trạng thái lãng quên về quá khứ của mình.