Tiếng Việt
Lằng nhằng tiếng Anh là gì?
lằng nhằng tiếng Anh là convoluted /ˈkɑnvəˌluːtɪd/. Phức tạp, rối rắm, khó hiểu hoặc gây khó khăn trong việc xử lý hoặc hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convoluted
Ví dụ câu với lằng nhằng / convoluted
- 1
Câu chuyện của anh ấy rất lằng nhằng và khó theo dõi.
His story was so convoluted that I couldn't understand it.
- 2
Hệ thống quản lý này quá lằng nhằng, làm mất nhiều thời gian.
This management system is too convoluted and wastes a lot of time.
Ghi chú dùng từ lằng nhằng
Từ 'convoluted' mô tả điều gì đó phức tạp, rối rắm. Các từ liên quan gồm 'complex' (phức tạp), 'intricate' (tinh vi, rối rắm), 'confusing' (gây nhầm lẫn).
Video minh hoạ lằng nhằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lằng nhằng
Câu hỏi thường gặp về "lằng nhằng"
Lằng nhằng tiếng Anh là gì?
Lằng nhằng tiếng Anh là "convoluted" (tính từ), nghĩa là: Phức tạp, rối rắm, khó hiểu hoặc gây khó khăn trong việc xử lý hoặc hiểu.
"convoluted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convoluted" nghĩa tiếng Việt là "lằng nhằng". Từ 'convoluted' mô tả điều gì đó phức tạp, rối rắm.
Phát âm "convoluted" như thế nào?
"convoluted" có phiên âm IPA /ˈkɑnvəˌluːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convoluted"?
His story was so convoluted that I couldn't understand it. — Câu chuyện của anh ấy rất lằng nhằng và khó theo dõi.