Tiếng Việt
Nhằng tiếng Anh là gì?
nhằng tiếng Anh là complicated /ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/. Phức tạp, rối rắm, khó hiểu hoặc khó xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complicated
Ví dụ câu với nhằng / complicated
- 1
Công trình xây dựng này rất nhằng, cần nhiều thời gian để hoàn thành.
This construction project is very complicated and requires a lot of time to complete.
- 2
Các quy định pháp luật này khá nhằng và khó hiểu đối với người dân.
These legal regulations are quite complicated and hard for people to understand.
Ghi chú dùng từ nhằng
Từ 'nhằng' mô tả sự phức tạp hoặc rối rắm. Các từ liên quan gồm 'complex' (phức tạp), 'intricate' (rắc rối, phức tạp), 'confusing' (khó hiểu).
Video minh hoạ nhằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhằng
- nhằng nhịttangled
- nhằng nhằngentangled
- nhằng nhẵngcontinuous
- nhì nhằngcomplicated
- lằng nhằngconvoluted
- nhập nhằngambiguous
- nhùng nhằngmessy
- nhập nhà nhập nhằngtangled and unclear
- khó sử dụngcomplicated
- vấn đề nan giảicomplicated issue
- diễn biến phức tạpComplicated development
- mối quan hệ phức tạpcomplicated relationship
Câu hỏi thường gặp về "nhằng"
Nhằng tiếng Anh là gì?
Nhằng tiếng Anh là "complicated" (tính từ), nghĩa là: Phức tạp, rối rắm, khó hiểu hoặc khó xử lý.
"complicated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complicated" nghĩa tiếng Việt là "nhằng". Từ 'nhằng' mô tả sự phức tạp hoặc rối rắm.
Phát âm "complicated" như thế nào?
"complicated" có phiên âm IPA /ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complicated"?
This construction project is very complicated and requires a lot of time to complete. — Công trình xây dựng này rất nhằng, cần nhiều thời gian để hoàn thành.