Tiếng Việt
Lăng nhăng tiếng Anh là gì?
lăng nhăng tiếng Anh là promiscuous /ˈproʊmɪskwəs/. Người hay thay đổi bạn tình hoặc quan hệ tình cảm một cách không chung thủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promiscuous
Ví dụ câu với lăng nhăng / promiscuous
- 1
Anh ấy được mô tả là người lăng nhăng trong các mối quan hệ.
He is described as a promiscuous man in his relationships.
- 2
Cô ấy bị chỉ trích vì tính cách lăng nhăng của mình.
She was criticized for her promiscuous behavior.
Ghi chú dùng từ lăng nhăng
Lăng nhăng chỉ người hay thay đổi bạn tình, liên quan đến tính cách không chung thủy. Các từ liên quan: 'faithless' (không trung thành), 'unfaithful' (không trung thành), 'promiscuity' (sự hay thay đổi bạn tình).
Video minh hoạ lăng nhăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lăng nhăng
Câu hỏi thường gặp về "lăng nhăng"
Lăng nhăng tiếng Anh là gì?
Lăng nhăng tiếng Anh là "promiscuous" (danh từ), nghĩa là: Người hay thay đổi bạn tình hoặc quan hệ tình cảm một cách không chung thủy.
"promiscuous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promiscuous" nghĩa tiếng Việt là "lăng nhăng". Lăng nhăng chỉ người hay thay đổi bạn tình, liên quan đến tính cách không chung thủy.
Phát âm "promiscuous" như thế nào?
"promiscuous" có phiên âm IPA /ˈproʊmɪskwəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promiscuous"?
He is described as a promiscuous man in his relationships. — Anh ấy được mô tả là người lăng nhăng trong các mối quan hệ.