The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lảng vảng tiếng Anh là gì?

Lảng vảng tiếng Anh là Loiter /ˈlɔɪtər/. Đi quanh quẩn hoặc đi lại không mục đích rõ ràng, thường để tránh bị chú ý hoặc chờ đợi điều gì đó xảy ra.

Hình minh hoạ "Lảng vảng" tiếng Anh là "Loiter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Loiter

Động từ
/ˈlɔɪtər/

Ví dụ câu với Lảng vảng / Loiter

  1. 1

    Họ lảng vảng quanh khu phố vào buổi tối để tránh bị chú ý.

    They were loitering around the neighborhood in the evening to avoid attention.

  2. 2

    Cảnh sát yêu cầu những người lảng vảng không rõ lý do rời khỏi khu vực.

    The police asked the loiterers to leave the area.

Ghi chú dùng từ Lảng vảng

Lảng vảng thường liên quan đến việc đi quanh quẩn không mục đích rõ ràng. Các từ liên quan: 'linger' (nấn ná), 'dawdle' (lề mề), 'hang around' (lảng vảng).

Video minh hoạ Lảng vảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lảng vảng

Câu hỏi thường gặp về "Lảng vảng"

Lảng vảng tiếng Anh là gì?

Lảng vảng tiếng Anh là "Loiter" (động từ), nghĩa là: Đi quanh quẩn hoặc đi lại không mục đích rõ ràng, thường để tránh bị chú ý hoặc chờ đợi điều gì đó xảy ra.

"Loiter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Loiter" nghĩa tiếng Việt là "Lảng vảng". Lảng vảng thường liên quan đến việc đi quanh quẩn không mục đích rõ ràng.

Phát âm "Loiter" như thế nào?

"Loiter" có phiên âm IPA /ˈlɔɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Loiter"?

They were loitering around the neighborhood in the evening to avoid attention. — Họ lảng vảng quanh khu phố vào buổi tối để tránh bị chú ý.