Tiếng Việt
Quanh quẩn tiếng Anh là gì?
Quanh quẩn tiếng Anh là Loiter /ˈlɔɪtər/. Lảng vảng, đi quanh quẩn không mục đích rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loiter
Ví dụ câu với Quanh quẩn / Loiter
- 1
Anh ấy thường xuyên quanh quẩn trước cửa hàng mà không vào.
He often loiters outside the store without going in.
- 2
Cô ấy đã bị đuổi vì cứ quanh quẩn trong khu vực cấm.
She was asked to leave because she was loitering in the restricted area.
Ghi chú dùng từ Quanh quẩn
Quanh quẩn nghĩa là đi vòng vòng không mục đích rõ ràng, thường liên quan đến việc lảng vảng hoặc tụ tập không cần thiết. Các từ liên quan: linger (dài dòng, chần chừ), hang around (đứng quanh, lảng vảng), loitering (việc lảng vảng không hợp pháp hoặc không cần thiết).
Video minh hoạ Quanh quẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quanh quẩn
Câu hỏi thường gặp về "Quanh quẩn"
Quanh quẩn tiếng Anh là gì?
Quanh quẩn tiếng Anh là "Loiter" (động từ), nghĩa là: Lảng vảng, đi quanh quẩn không mục đích rõ ràng.
"Loiter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loiter" nghĩa tiếng Việt là "Quanh quẩn". Quanh quẩn nghĩa là đi vòng vòng không mục đích rõ ràng, thường liên quan đến việc lảng vảng hoặc tụ tập không cần thiết.
Phát âm "Loiter" như thế nào?
"Loiter" có phiên âm IPA /ˈlɔɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loiter"?
He often loiters outside the store without going in. — Anh ấy thường xuyên quanh quẩn trước cửa hàng mà không vào.