Tiếng Việt
Ngồi lê tiếng Anh là gì?
ngồi lê tiếng Anh là loiter /ˈlɔɪtər/. dành thời gian rảnh rỗi để đứng hoặc ngồi không mục đích, thường ở nơi công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loiter
Ví dụ câu với ngồi lê / loiter
- 1
Họ thường ngồi lê ở góc phố vào buổi chiều.
They often loiter around the corner in the afternoon.
- 2
Không nên ngồi lê quá lâu ở nơi công cộng để tránh gây phiền hà.
You shouldn't loiter for too long in public places to avoid causing trouble.
Ghi chú dùng từ ngồi lê
Ngồi lê là hành động đứng hoặc ngồi không mục đích, thường để chờ hoặc làm việc không cần thiết. Các từ liên quan: 'linger' (lưỡng lự, nấn ná), 'dawdle' (đi chậm rãi, lề mề), 'hang around' (lảng vảng, quanh quẩn).
Video minh hoạ ngồi lê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi lê
Câu hỏi thường gặp về "ngồi lê"
Ngồi lê tiếng Anh là gì?
Ngồi lê tiếng Anh là "loiter" (động từ), nghĩa là: dành thời gian rảnh rỗi để đứng hoặc ngồi không mục đích, thường ở nơi công cộng.
"loiter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loiter" nghĩa tiếng Việt là "ngồi lê". Ngồi lê là hành động đứng hoặc ngồi không mục đích, thường để chờ hoặc làm việc không cần thiết.
Phát âm "loiter" như thế nào?
"loiter" có phiên âm IPA /ˈlɔɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loiter"?
They often loiter around the corner in the afternoon. — Họ thường ngồi lê ở góc phố vào buổi chiều.