Tiếng Việt
Lãnh hội tiếng Anh là gì?
Lãnh hội tiếng Anh là Comprehend /ˌkɒmprɪˈhɛnd/. Hiểu rõ, lĩnh hội ý nghĩa hoặc nội dung của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Comprehend
Ví dụ câu với Lãnh hội / Comprehend
- 1
Tôi cần thời gian để lãnh hội bài giảng này.
I need time to comprehend this lecture.
- 2
Cô ấy đã lãnh hội được ý nghĩa của câu chuyện.
She has comprehended the meaning of the story.
Ghi chú dùng từ Lãnh hội
Lãnh hội là hiểu rõ nội dung hoặc ý nghĩa của điều gì đó. Các từ liên quan: hiểu (understand), nắm bắt (grasp), lĩnh hội (comprehend).
Video minh hoạ Lãnh hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lãnh hội
Câu hỏi thường gặp về "Lãnh hội"
Lãnh hội tiếng Anh là gì?
Lãnh hội tiếng Anh là "Comprehend" (động từ), nghĩa là: Hiểu rõ, lĩnh hội ý nghĩa hoặc nội dung của điều gì đó.
"Comprehend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Comprehend" nghĩa tiếng Việt là "Lãnh hội". Lãnh hội là hiểu rõ nội dung hoặc ý nghĩa của điều gì đó.
Phát âm "Comprehend" như thế nào?
"Comprehend" có phiên âm IPA /ˌkɒmprɪˈhɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Comprehend"?
I need time to comprehend this lecture. — Tôi cần thời gian để lãnh hội bài giảng này.