The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãnh cảm tiếng Anh là gì?

lãnh cảm tiếng Anh là Frigidity /ˈfrɪʤɪdɪti/. Tình trạng không có cảm xúc hoặc ham muốn tình dục.

Hình minh hoạ "lãnh cảm" tiếng Anh là "Frigidity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Frigidity

Danh từ
/ˈfrɪʤɪdɪti/

Ví dụ câu với lãnh cảm / Frigidity

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy lãnh cảm trong mối quan hệ của mình.

    She felt frigidity in her relationship.

  2. 2

    Lãnh cảm có thể liên quan đến các vấn đề tâm lý hoặc thể chất.

    Frigidity can be related to psychological or physical issues.

Ghi chú dùng từ lãnh cảm

Lãnh cảm là tình trạng thiếu cảm xúc hoặc ham muốn tình dục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sexual desire' (ham muốn tình dục), 'libido' (thái độ ham muốn tình dục), và 'sexual dysfunction' (rối loạn chức năng tình dục).

Video minh hoạ lãnh cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãnh cảm

Câu hỏi thường gặp về "lãnh cảm"

Lãnh cảm tiếng Anh là gì?

Lãnh cảm tiếng Anh là "Frigidity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không có cảm xúc hoặc ham muốn tình dục.

"Frigidity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Frigidity" nghĩa tiếng Việt là "lãnh cảm". Lãnh cảm là tình trạng thiếu cảm xúc hoặc ham muốn tình dục.

Phát âm "Frigidity" như thế nào?

"Frigidity" có phiên âm IPA /ˈfrɪʤɪdɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Frigidity"?

She felt frigidity in her relationship. — Cô ấy cảm thấy lãnh cảm trong mối quan hệ của mình.