Tiếng Việt
Lãnh địa tiếng Anh là gì?
lãnh địa tiếng Anh là domain /dəˈmeɪn/. Lãnh địa là khu vực hoặc vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
domain
Ví dụ câu với lãnh địa / domain
- 1
The king's domain extended across the entire kingdom.
Vua có lãnh địa rộng lớn bao gồm nhiều tỉnh.
- 2
She inherited her father's domain after his retirement.
Cô thừa kế lãnh địa của cha sau khi ông nghỉ hưu.
Ghi chú dùng từ lãnh địa
Lãnh địa thường liên quan đến quyền sở hữu đất đai hoặc quyền kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'territory' (lãnh thổ), 'province' (tỉnh), 'realm' (vương quốc).
Video minh hoạ lãnh địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãnh địa
Câu hỏi thường gặp về "lãnh địa"
Lãnh địa tiếng Anh là gì?
Lãnh địa tiếng Anh là "domain" (danh từ), nghĩa là: Lãnh địa là khu vực hoặc vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
"domain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"domain" nghĩa tiếng Việt là "lãnh địa". Lãnh địa thường liên quan đến quyền sở hữu đất đai hoặc quyền kiểm soát.
Phát âm "domain" như thế nào?
"domain" có phiên âm IPA /dəˈmeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "domain"?
Vua có lãnh địa rộng lớn bao gồm nhiều tỉnh. — The king's domain extended across the entire kingdom.