Tiếng Việt
Lạnh nhạt tiếng Anh là gì?
lạnh nhạt tiếng Anh là cool /kul/. Tính chất hoặc trạng thái của việc không thể hiện cảm xúc hoặc quan tâm, thường mang ý nghĩa lạnh lùng hoặc thờ ơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cool
Ví dụ câu với lạnh nhạt / cool
- 1
Anh ấy trả lời một cách lạnh nhạt khi được hỏi về dự án.
He responded coolly when asked about the project.
- 2
Cô ấy giữ thái độ lạnh nhạt trong cuộc họp.
She maintained a cool attitude during the meeting.
Ghi chú dùng từ lạnh nhạt
Lạnh nhạt thể hiện sự thiếu cảm xúc hoặc quan tâm. Các từ liên quan gồm 'indifference' (thờ ơ), 'detachment' (xa cách), và 'aloofness' (lạnh lùng).
Video minh hoạ lạnh nhạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạnh nhạt
Câu hỏi thường gặp về "lạnh nhạt"
Lạnh nhạt tiếng Anh là gì?
Lạnh nhạt tiếng Anh là "cool" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc không thể hiện cảm xúc hoặc quan tâm, thường mang ý nghĩa lạnh lùng hoặc thờ ơ.
"cool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cool" nghĩa tiếng Việt là "lạnh nhạt". Lạnh nhạt thể hiện sự thiếu cảm xúc hoặc quan tâm.
Phát âm "cool" như thế nào?
"cool" có phiên âm IPA /kul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cool"?
He responded coolly when asked about the project. — Anh ấy trả lời một cách lạnh nhạt khi được hỏi về dự án.