Tiếng Việt
Làm mát tiếng Anh là gì?
làm mát tiếng Anh là cool down /kul daʊn/. làm cho mát đi, giảm nhiệt hoặc nhiệt độ của cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cool down
Ví dụ câu với làm mát / cool down
- 1
Bạn cần làm mát đồ uống trước khi uống.
You need to cool down the drink before drinking.
- 2
Sau khi chạy bộ, tôi thích làm mát cơ thể bằng cách tắm nước lạnh.
After running, I like to cool down my body with a cold shower.
Ghi chú dùng từ làm mát
Làm mát là hành động giảm nhiệt độ của vật thể hoặc cơ thể. Các từ liên quan: làm nguội (cool), giảm nhiệt (decrease temperature), hạ nhiệt (lower heat).
Video minh hoạ làm mát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm mát
Câu hỏi thường gặp về "làm mát"
Làm mát tiếng Anh là gì?
Làm mát tiếng Anh là "cool down" (động từ), nghĩa là: làm cho mát đi, giảm nhiệt hoặc nhiệt độ của cái gì đó.
"cool down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cool down" nghĩa tiếng Việt là "làm mát". Làm mát là hành động giảm nhiệt độ của vật thể hoặc cơ thể.
Phát âm "cool down" như thế nào?
"cool down" có phiên âm IPA /kul daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cool down"?
You need to cool down the drink before drinking. — Bạn cần làm mát đồ uống trước khi uống.