Tiếng Việt
Ngầu tiếng Anh là gì?
ngầu tiếng Anh là cool /kul/. Từ lóng miêu tả sự ấn tượng, phong cách hoặc hấp dẫn một cách nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cool
Ví dụ câu với ngầu / cool
- 1
Anh ấy thật ngầu khi lái xe mô tô phân khối lớn.
He looked so cool riding his motorcycle.
- 2
Phong cách của cô ấy rất ngầu và thu hút mọi ánh nhìn.
Her style is very cool and attracts everyone's attention.
Ghi chú dùng từ ngầu
Ngầu là tính từ lóng thể hiện sự ấn tượng hoặc phong cách. Các từ liên quan: 'stylish' (thời trang, phong cách), 'trendy' (thời thượng), 'impressive' (ấn tượng).
Video minh hoạ ngầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngầu
Câu hỏi thường gặp về "ngầu"
Ngầu tiếng Anh là gì?
Ngầu tiếng Anh là "cool" (danh từ), nghĩa là: Từ lóng miêu tả sự ấn tượng, phong cách hoặc hấp dẫn một cách nổi bật.
"cool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cool" nghĩa tiếng Việt là "ngầu". Ngầu là tính từ lóng thể hiện sự ấn tượng hoặc phong cách.
Phát âm "cool" như thế nào?
"cool" có phiên âm IPA /kul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cool"?
He looked so cool riding his motorcycle. — Anh ấy thật ngầu khi lái xe mô tô phân khối lớn.