Tiếng Việt
Lạnh như đá tiếng Anh là gì?
lạnh như đá tiếng Anh là cold as ice /koʊld æz aɪs/. Rất lạnh, giống như băng đá, không có cảm xúc hoặc thân thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cold as ice
Ví dụ câu với lạnh như đá / cold as ice
- 1
Cô ấy lạnh như đá khi nghe tin đó.
She was as cold as ice when she heard the news.
- 2
Anh ấy cư xử lạnh như đá với mọi người.
He behaves cold as ice towards everyone.
Ghi chú dùng từ lạnh như đá
Thể hiện sự lạnh lùng, không cảm xúc. Các từ liên quan: 'chilly' (lạnh), 'frosty' (đóng băng), 'icy' (đóng băng, lạnh giá).
Video minh hoạ lạnh như đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạnh như đá
Câu hỏi thường gặp về "lạnh như đá"
Lạnh như đá tiếng Anh là gì?
Lạnh như đá tiếng Anh là "cold as ice" (tính từ), nghĩa là: Rất lạnh, giống như băng đá, không có cảm xúc hoặc thân thiện.
"cold as ice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cold as ice" nghĩa tiếng Việt là "lạnh như đá". Thể hiện sự lạnh lùng, không cảm xúc.
Phát âm "cold as ice" như thế nào?
"cold as ice" có phiên âm IPA /koʊld æz aɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cold as ice"?
She was as cold as ice when she heard the news. — Cô ấy lạnh như đá khi nghe tin đó.